Đang tải dữ liệu
Sàng lọc danh sách cổ phiếu bằng dữ liệu tài chính đã chuẩn hóa trên S368.
| Mã | Doanh nghiệp | Sàn | Ngành | Giá tham chiếu | Chất lượng | ROE | Biên LN | Cảnh báo | Kỹ thuật | Định giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VPB | VPBank | HOSE | Ngân hàng | 27.800 | 100 | 14,3% | 45,1% | 0 | 54 | Cần quyền |
| HAH | Hải An | HOSE | Logistics | 47.200 | 86 | 23,1% | 21,7% | 0 | 50 | Cần quyền |
| HPG | Hòa Phát | HOSE | Thép | 21.700 | 86 | 14,1% | 10,7% | 0 | 7 | Có mẫu |
| KDC | KIDO | HOSE | Thực phẩm & đồ uống | 51.900 | 86 | 4,9% | 4,3% | 0 | 23 | Cần quyền |
| POW | PV Power | HOSE | Điện & năng lượng | 12.850 | 86 | 6,3% | 17,4% | 0 | 14 | Cần quyền |
| VSC | Viconship | HOSE | Logistics | 13.900 | 86 | 7% | 31,3% | 0 | 10 |
| CEO | CEO Group | HNX | Khu công nghiệp | 13.200 | 68 | N/A | 17,1% | 0 | 1 | Cần quyền |
| DGW | Digiworld | HOSE | Công nghệ & viễn thông | 40.050 | 52 | 17,5% | 2,7% | 0 | 57 | Cần quyền |
| VRE | Vincom Retail | HOSE | Bất động sản | 26.500 | 52 | 10,1% | 53,3% | 0 | 8 | Cần quyền |
| SBT | TTC AgriS | HOSE | Thực phẩm & đồ uống | 23.000 | 34 | 7,9% | 6,1% | 0 | 48 | Cần quyền |