Đang tải dữ liệu
Sàng lọc danh sách cổ phiếu bằng dữ liệu tài chính đã chuẩn hóa trên S368.
| Mã | Doanh nghiệp | Sàn | Ngành | Giá tham chiếu | Chất lượng | ROE | Biên LN | Cảnh báo | Kỹ thuật | Định giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STB | Sacombank | HOSE | Ngân hàng | 77.300 | 81 | 14,2% | 38,3% | 2 | 23 | Cần quyền |
| BWE | BIWASE | HOSE | Nước & môi trường | 41.950 | 80 | 16% | 20,2% | 3 | 9 | Cần quyền |
| ACV | ACV | UPCOM | Hàng không | 41.000 | 79 | 16,5% | 74,2% | 1 | 15 | Cần quyền |
| FTS | FPTS | HOSE | Chứng khoán | 22.450 | 79 | 13,9% | 56,7% | 3 | 8 | Cần quyền |
| MCH | Masan Consumer | HOSE | Thực phẩm & đồ uống | 142.000 | 79 | 35,1% | 25,7% | 1 | 27 | Cần quyền |
| PNJ | PNJ | HOSE | Bán lẻ | 40.050 | 78 | 21,6% | 7,6% | 1 | 12 |
| TNG | TNG | HNX | Dệt may | 16.600 | 78 | 17,5% | 8,2% | 1 | 53 | Cần quyền |
| DSE | DNSE | HOSE | Chứng khoán | 22.300 | 77 | 6,4% | 29,1% | 3 | 3 | Cần quyền |
| GAS | PV GAS | HOSE | Dầu khí | 84.000 | 74 | 17,2% | 17,5% | 4 | 14 | Cần quyền |
| GMD | Gemadept | HOSE | Logistics | 77.400 | 74 | 19,2% | 75,7% | 2 | 55 | Cần quyền |
| KOS | Kosy | HOSE | Bất động sản | 34.100 | 74 | N/A | 2,7% | 1 | 2 | Cần quyền |
| DGC | Hóa chất Đức Giang | HOSE | Hóa chất | 47.100 | 71 | 31,8% | 38,1% | 4 | 9 | Cần quyền |
| CII | CII | HOSE | Bất động sản | 14.250 | 70 | 1% | 4,2% | 1 | 2 | Cần quyền |
| VPL | Vinpearl | HOSE | Thực phẩm & đồ uống | 77.500 | 70 | 3,2% | 7,1% | 1 | 14 | Cần quyền |
| CEO | CEO Group | HNX | Khu công nghiệp | 13.200 | 68 | N/A | 17,1% | 0 | 1 | Cần quyền |
| VIC | Vingroup | HOSE | Tập đoàn đa ngành | 256.100 | 67 | 5,1% | 4,3% | 2 | 37 | Cần quyền |
| BCM | Becamex | HOSE | Khu công nghiệp | 42.300 | 65 | N/A | N/A | 2 | 6 | Cần quyền |
| NKG | Nam Kim | HOSE | Thép | 10.750 | 63 | 9,4% | 3,9% | 1 | 6 | Cần quyền |
| TCH | Hoàng Huy | HOSE | Bất động sản | 12.200 | 62 | 2,9% | 15,1% | 3 | 9 | Cần quyền |
| VJC | Vietjet | HOSE | Hàng không | 124.500 | 61 | 1,4% | 1,2% | 1 | 27 | Cần quyền |
| PVT | PVTrans | HOSE | Dầu khí | 20.200 | 60 | 10,9% | 26,4% | 1 | 53 | Cần quyền |
| PDR | Phát Đạt | HOSE | Bất động sản | 12.200 | 58 | 8,4% | 54,2% | 1 | 6 | Cần quyền |
| SJS | SUDICO | HOSE | Bất động sản | 58.100 | 58 | 7% | 38,2% | 1 | 20 | Cần quyền |
| EIB | Eximbank | HOSE | Ngân hàng | 17.050 | 56 | 10% | 55,1% | 2 | 14 | Cần quyền |
| NVL | Novaland | HOSE | Bất động sản | 13.050 | 56 | 1,6% | 5,9% | 1 | 9 | Cần quyền |